爆发
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "爆发" (bàofā) mang nghĩa "bùng nổ", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爆发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bùng nổ, bùng phát, phun trào, nổ ra.
Ví dụ (5)
第二次世界大战全面爆发。
Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ toàn diện.
The Second World War broke out in full scale.
这座火山沉睡了多年后突然爆发了。
Ngọn núi lửa này sau nhiều năm ngủ yên đã đột nhiên phun trào.
After lying dormant for many years, the volcano suddenly erupted.
全场爆发出一阵热烈的掌声。
Cả hội trường bùng nổ một tràng pháo tay nhiệt liệt.
A burst of warm applause broke out across the whole venue.
两人之间的矛盾终于爆发了。
Mâu thuẫn giữa hai người cuối cùng cũng đã bùng phát.
The conflict between the two finally erupted.
这种传染病有再次爆发的风险。
Loại bệnh truyền nhiễm này có nguy cơ bùng phát trở lại.
There is a risk that this infectious disease may break out again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây