饱
ノフ丨ノフフ一フ
8
饿
HSK3
Động từ
Gợi nhớ
Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱).
Thành phần cấu tạo
饱
ăn no, thỏa mãn
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:no, no nê (cảm giác sau khi ăn).
Ví dụ (5)
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi.
I'm full.
这顿饭吃得很饱。
Bữa cơm này ăn rất no.
That meal was very filling.
我不饿,我还很饱。
Tôi không đói, tôi vẫn còn no lắm.
I'm not hungry; I'm still quite full.
你要吃饱,别客气。
Bạn phải ăn cho no nhé, đừng khách sáo.
Make sure you eat your fill—don't be shy.
那个孩子好像从来没吃饱过。
Đứa bé đó hình như chưa bao giờ được ăn no.
That child seems as if he has never had enough to eat.
2
tính từ (extended)
Nghĩa:đã, thỏa thích, mãn nhãn (dùng cho các giác quan khác ngoài ăn uống).
Ví dụ (2)
今天真是大饱眼福。
Hôm nay đúng là đã mắt (mãn nhãn).
Today was truly a feast for the eyes.
我要美美地睡一觉,睡个饱。
Tôi phải ngủ một giấc thật ngon, ngủ cho đã đời.
I'm going to have a good, satisfying sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây