ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
饱满
bǎomǎn
căng tròn, đầy đặn, sung mãn
Hán việt: bão mãn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "饱满" (bǎomǎn) mang nghĩa "căng tròn, đầy đặn, sung mãn", kết hợp bởi 饱 (bǎo - bão): "ăn no" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).

Thành phần cấu tạo

饱满
bǎomǎn
căng tròn, đầy đặn, sung mãn
饱
bǎo • bão
ăn no
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)
满
mǎn • mãn
đầy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:căng tròn, đầy đặn, sung mãn
Ví dụ (5)
háizi孩子men们jīngshénbǎomǎn精神饱满de地yíngjiē迎接xīnxuéqī新学期。
Các em nhỏ tràn đầy tinh thần sung mãn để chào đón học kỳ mới.
The children welcomed the new semester full of energy.
jīnnián今年de的màisuì麦穗kēlì颗粒bǎomǎn饱满,yídìng一定shì是gè个fēngshōu丰收nián年。
Bông lúa mì năm nay hạt nào cũng căng tròn, chắc chắn sẽ là một năm bội thu.
The wheat ears are full and plump this year, so it is sure to be a good harvest.
tā她de的liǎnjiá脸颊fēngrùn丰润bǎomǎn饱满,xiǎnde显得hěn很niánqīng年轻。
Đôi má của cô ấy hồng hào đầy đặn, trông rất trẻ trung.
Her cheeks are full and rounded, making her look very young.
tā他yǐ以bǎomǎn饱满de的rèqíng热情tóurù投入dào到gōngzuò工作zhōng中。
Anh ấy bước vào công việc với một nhiệt huyết vô cùng sung mãn.
He threw himself into his work with great enthusiasm.
gēshǒu歌手de的shēngyīn声音hóngliàng洪亮bǎomǎn饱满,gěi给guānzhòng观众liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Giọng hát của ca sĩ vang dội và đầy đặn, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
The singer's voice was rich and resonant, leaving a deep impression on the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây