ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
温饱
wēn bǎo
Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc
Hán việt: ôn bão
—

Gợi nhớ

Từ "温饱" (wēn bǎo) mang nghĩa "Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 饱 (bǎo - bão): "ăn no". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱).

Thành phần cấu tạo

温饱
wēn bǎo
Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
饱
bǎo • bão
ăn no
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
包
Bao
Bao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc
Ví dụ (3)
jīngguò经过jǐ几shínián十年de的nǔlì努力,gāiguó该国zhōngyú终于jiějué解决le了dàbùfèn大部分rénkǒu人口de的wēnbǎo温饱wèntí问题。
Trải qua mấy chục năm nỗ lực, quốc gia đó cuối cùng đã giải quyết được vấn đề cơm no áo ấm cho phần lớn dân số.
After decades of hard work, the country has finally solved the problem of basic food and clothing for the majority of its population.
zài在zhànluàn战乱niándài年代,pǔtōng普通bǎixìng百姓lián连zuì最jīběn基本de的wēnbǎo温饱dōu都nányǐ难以wéichí维持。
Trong những năm tháng chiến tranh loạn lạc, người dân thường đến cả việc ăn no mặc ấm cơ bản nhất cũng khó lòng duy trì.
In times of war and turmoil, ordinary people could hardly even maintain the most basic food and clothing.
wǒmen我们de的shēnghuó生活bùjǐnjǐn不仅仅shì是wèile为了wēnbǎo温饱,gèng更yào要zhuīqiú追求jīngshén精神shàng上de的chōngshí充实。
Cuộc sống của chúng ta không chỉ đơn thuần là vì đủ ăn đủ mặc, mà còn phải theo đuổi sự phong phú về mặt tinh thần.
Our lives are not merely about having enough food and warm clothes; we should also pursue spiritual fulfillment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây