温饱
—
Gợi nhớ
Từ "温饱" (wēn bǎo) mang nghĩa "Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 饱 (bǎo - bão): "ăn no". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 温饱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cơm no áo ấm, đủ ăn đủ mặc
Ví dụ (3)
经过几十年的努力,该国终于解决了大部分人口的温饱问题。
Trải qua mấy chục năm nỗ lực, quốc gia đó cuối cùng đã giải quyết được vấn đề cơm no áo ấm cho phần lớn dân số.
After decades of hard work, the country has finally solved the problem of basic food and clothing for the majority of its population.
在战乱年代,普通百姓连最基本的温饱都难以维持。
Trong những năm tháng chiến tranh loạn lạc, người dân thường đến cả việc ăn no mặc ấm cơ bản nhất cũng khó lòng duy trì.
In times of war and turmoil, ordinary people could hardly even maintain the most basic food and clothing.
我们的生活不仅仅是为了温饱,更要追求精神上的充实。
Cuộc sống của chúng ta không chỉ đơn thuần là vì đủ ăn đủ mặc, mà còn phải theo đuổi sự phong phú về mặt tinh thần.
Our lives are not merely about having enough food and warm clothes; we should also pursue spiritual fulfillment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây