勹
ノフ
2
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình cánh tay vòng tròn ôm lấy vật ở bên trong để che chở và giữ gìn an toàn mang nghĩa là ôm ấp, bao bọc (勹).
Thành phần cấu tạo
勹
Bao bọc
勹
Bộ Bao
Hình tay ôm bao bọc vật bên trong
Hình ảnh:

Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:bao bọc, ôm lấy; bộ bao.
Ví dụ (5)
汉字中的“勹”部表示包围。
Bộ “勹” trong chữ Hán biểu thị sự bao bọc.
The "勹" radical in Chinese characters indicates enclosure.
字典里许多表示包裹的字都带有勹。
Trong từ điển nhiều chữ biểu thị ý nghĩa bao bọc đều mang bộ bao.
"勹" is a Chinese character radical, and its pinyin is bāo.
在古代,“勹”同“包”,意思是包覆。
Thời cổ đại, “勹” giống với chữ “包”, có nghĩa là bao bọc.
In ancient times, "勹" was the same as "包," meaning to wrap or cover.
带有“勹”部的字通常与包裹有关。
Các chữ mang bộ “勹” thường liên quan đến việc bao bọc.
Characters containing the "勹" radical are usually related to wrapping.
“勹”的形状像一个人弯腰包裹物品。
Hình dáng của “勹” giống như một người đang cúi gập lưng bao bọc đồ vật.
The shape of "勹" resembles a person bending over to wrap an object.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây