饱经沧桑
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "饱经沧桑" (bǎojīngcāngsāng) mang nghĩa "trải nhiều sóng gió", kết hợp bởi 饱 (bǎo - bão): "ăn no" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 沧 (cāng - thương): "xanh thẳm" + 桑 (sāng - tang): "Cây dâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 沧: Mặt nước biển (氵) mênh mông mang sắc xanh sẫm như kho lúa lớn (仓) gợi vẻ bao la, xanh thẳm và lạnh lẽo (沧). • Chữ 桑: Nhiều bàn tay (叒) thoăn thoắt hái lá trên cành cây gỗ (木) mang về nuôi tằm dệt lụa, đó là cây dâu tằm (桑).
Thành phần cấu tạo
饱经沧桑
trải nhiều sóng gió
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nếm đủ mùi đời, trải qua nhiều sương gió, bão táp phong ba, dãi dầu mưa nắng (thường dùng để tả người già hoặc di tích lịch sử).
Ví dụ (5)
看到他那饱经沧桑的脸,我很心痛。
Nhìn thấy gương mặt dãi dầu sương gió của ông ấy, tôi rất đau lòng.
Seeing his weathered face, I felt heartbroken.
这位老人饱经沧桑,却依然乐观。
Vị người già này đã trải qua bao thăng trầm, nhưng vẫn lạc quan.
This elderly man has been through a lot, yet he remains optimistic.
这座古城墙饱经沧桑,见证了历史的变迁。
Bức tường thành cổ này đã trải qua bao dâu bể, chứng kiến sự đổi thay của lịch sử.
This ancient city wall, weathered by time, has witnessed the changes of history.
他那双饱经沧桑的手,布满了老茧。
Đôi bàn tay chai sạm vì sương gió của ông ấy đầy những vết chai.
His weathered hands were covered with calluses.
听着他那饱经沧桑的声音,大家都被感动了。
Nghe giọng nói chứa đựng bao trải nghiệm cuộc đời của ông, mọi người đều bị cảm động.
Listening to his weathered voice, everyone was deeply moved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây