Gợi nhớ
Từ "饱经忧患" (bǎo jīng yōu huàn) mang nghĩa "Nếm trải nhiều gian truân, trải qua nhiều đau khổ", kết hợp bởi 饱 (bǎo - bão): "ăn no" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 患 (huàn - hoạn): "tai họa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饱: Được thưởng thức thức ăn (饣) thơm ngon cho đến khi bao tử (包) căng tròn không còn thấy đói nữa là ăn no, no nê (饱). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患).