炸药
—
Gợi nhớ
Từ "炸药" (zhàyào) mang nghĩa "thuốc nổ", kết hợp bởi 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炸药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc nổ
Ví dụ (3)
炸药必须严格管理。
Thuốc nổ phải được quản lý nghiêm ngặt.
Explosives must be strictly managed.
矿山使用炸药开采。
Mỏ dùng thuốc nổ để khai thác.
The mine uses explosives for mining.
仓库里禁止存放炸药。
Trong kho cấm cất giữ thuốc nổ.
Storing explosives in the warehouse is prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây