ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炸药
zhàyào
thuốc nổ
Hán việt: tạc dược
—

Gợi nhớ

Từ "炸药" (zhàyào) mang nghĩa "thuốc nổ", kết hợp bởi 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).

Thành phần cấu tạo

炸药
zhàyào
thuốc nổ
炸
zhà / zhá • tạc
nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thuốc nổ
Ví dụ (3)
zhàyào炸药bìxū必须yángé严格guǎnlǐ管理。
Thuốc nổ phải được quản lý nghiêm ngặt.
Explosives must be strictly managed.
kuàng矿shān山shǐyòng使用zhàyào炸药kāicǎi开采。
Mỏ dùng thuốc nổ để khai thác.
The mine uses explosives for mining.
cāngkù仓库lǐ里jìnzhǐ禁止cúnfàng存放zhàyào炸药。
Trong kho cấm cất giữ thuốc nổ.
Storing explosives in the warehouse is prohibited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây