轰炸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "轰炸" (hōngzhà) mang nghĩa "ném bom, oanh tạc", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轰炸
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ném bom, oanh tạc
Ví dụ (5)
这座城市在战争期间遭到了猛烈的轰炸。
Thành phố này đã bị ném bom dữ dội trong thời kỳ chiến tranh.
The city was heavily bombed during the war.
敌机轰炸了那座桥梁。
Máy bay địch đã ném bom cây cầu đó.
Enemy aircraft bombed the bridge.
每天都有大量的广告信息轰炸我的手机。
Ngày nào điện thoại của tôi cũng bị tin nhắn quảng cáo oanh tạc.
My phone gets bombarded with ads every day.
轰炸造成了严重的人员伤亡。
Vụ oanh tạc đã gây ra thương vong nghiêm trọng về người.
The bombing caused heavy casualties.
他们决定派轰炸机执行轰炸任务。
Họ quyết định phái máy bay ném bom thực hiện nhiệm vụ oanh tạc.
They decided to send bombers on a bombing mission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây