ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轰动
hōngdòng
chấn động, vang dội, làm xôn xao, gây náo động.
Hán việt: oanh động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "轰动" (hōngdòng) mang nghĩa "chấn động", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

轰动
hōngdòng
chấn động
轰
hōng • oanh
Bắn phá
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (hai lần)
又
Bộ Hựu
Lại (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:chấn động, vang dội, làm xôn xao, gây náo động.
Ví dụ (5)
zhè这gè个xiāoxi消息hōngdòng轰动le了quánshìjiè全世界。
Tin tức này đã gây chấn động toàn thế giới.
This news caused a sensation throughout the world.
tā他de的xīnshū新书chūbǎn出版hòu后yǐnqǐ引起le了jùdà巨大de的hōngdòng轰动。
Cuốn sách mới của anh ấy sau khi xuất bản đã gây ra tiếng vang (sự chấn động) lớn.
His new book caused a huge sensation after it was published.
zhè这shì是yí一jiàn件hōngdòngyìshí轰动一时de的chǒuwén丑闻。
Đây là một vụ bê bối gây chấn động một thời.
This was a scandal that caused a great sensation for a time.
zhè这wèi位míngxīng明星de的dàolái到来hōngdòng轰动le了zhěnggè整个xiàoyuán校园。
Sự xuất hiện của ngôi sao này đã làm náo động cả sân trường.
The arrival of this celebrity caused a sensation across the entire campus.
zhè这xiàng项kēxué科学fāxiàn发现bìjiāng必将hōngdòng轰动xuéshùjiè学术界。
Phát hiện khoa học này chắc chắn sẽ gây chấn động giới học thuật.
This scientific discovery is bound to cause a sensation in the academic world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây