轰动一时
—
Gợi nhớ
Từ "轰动一时" (hōng dòng yì shí) mang nghĩa "gây chấn động một thời", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gây chấn động một thời
Ví dụ (3)
这一科学发现曾经轰动一时。
Phát hiện khoa học này đã từng gây chấn động một thời.
This scientific discovery once caused a great sensation.
他的离奇失踪案轰动一时,引起了警方的重视。
Vụ mất tích kỳ lạ của anh ta gây xôn xao một thời, thu hút sự chú ý của cảnh sát.
His bizarre disappearance caused a sensation at the time and drew the attention of the police.
那个歌星举办了轰动一时的世界巡回演唱会。
Ca sĩ ngôi sao đó đã tổ chức một tour lưu diễn thế giới gây tiếng vang lớn một thời.
That pop star held a sensational world concert tour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây