ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轰动一时
hōng dòng yì shí
gây chấn động một thời
Hán việt: oanh động nhất thời
—

Gợi nhớ

Từ "轰动一时" (hōng dòng yì shí) mang nghĩa "gây chấn động một thời", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).

Thành phần cấu tạo

轰动一时
hōng dòng yì shí
gây chấn động một thời
轰
hōng • oanh
Bắn phá
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (hai lần)
又
Bộ Hựu
Lại (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:gây chấn động một thời
Ví dụ (3)
zhè这yì一kēxué科学fāxiàn发现céngjīng曾经hōngdòngyìshí轰动一时。
Phát hiện khoa học này đã từng gây chấn động một thời.
This scientific discovery once caused a great sensation.
tā他de的líqí离奇shīzōng'àn失踪案hōngdòngyìshí轰动一时,yǐnqǐ引起le了jǐngfāng警方de的zhòngshì重视。
Vụ mất tích kỳ lạ của anh ta gây xôn xao một thời, thu hút sự chú ý của cảnh sát.
His bizarre disappearance caused a sensation at the time and drew the attention of the police.
nà那gè个gēxīng歌星jǔbàn举办le了hōngdòngyìshí轰动一时de的shìjiè世界xúnhuíyǎnchàng巡回演唱huì会。
Ca sĩ ngôi sao đó đã tổ chức một tour lưu diễn thế giới gây tiếng vang lớn một thời.
That pop star held a sensational world concert tour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây