ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轰然
hōng rán
ầm một tiếng, vang rền
Hán việt: oanh nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "轰然" (hōng rán) mang nghĩa "ầm một tiếng, vang rền", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

轰然
hōng rán
ầm một tiếng, vang rền
轰
hōng • oanh
Bắn phá
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (hai lần)
又
Bộ Hựu
Lại (phía dưới)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:ầm một tiếng, vang rền
Ví dụ (3)
suízhe随着yì一shēng声jùxiǎng巨响,dàlóu大楼hōngrán轰然dǎotā倒塌。
Kèm theo một tiếng nổ lớn, tòa nhà ầm ầm sụp đổ.
With a loud bang, the building collapsed with a thunderous crash.
pùbù瀑布cóng从gāoshān高山xièxià泻下,fāchū发出hōngrán轰然jùxiǎng巨响。
Thác nước đổ xuống từ núi cao, phát ra tiếng gầm vang rền.
The waterfall cascaded down from the high mountain with a thunderous roar.
tā他dehuà的话yǐnqǐ引起le了guānzhòngxí观众席shàng上de的hōngrán轰然dàxiào大笑。
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho một tràng cười lớn từ hàng ghế khán giả.
His words triggered an uproar of laughter from the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây