轰然
—
Gợi nhớ
Từ "轰然" (hōng rán) mang nghĩa "ầm một tiếng, vang rền", kết hợp bởi 轰 (hōng - oanh): "Bắn phá" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轰: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bằng đôi bàn tay điều khiển (双) lao đi rầm rập tạo nên tiếng nổ lớn, chấn động (轰). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轰然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ầm một tiếng, vang rền
Ví dụ (3)
随着一声巨响,大楼轰然倒塌。
Kèm theo một tiếng nổ lớn, tòa nhà ầm ầm sụp đổ.
With a loud bang, the building collapsed with a thunderous crash.
瀑布从高山泻下,发出轰然巨响。
Thác nước đổ xuống từ núi cao, phát ra tiếng gầm vang rền.
The waterfall cascaded down from the high mountain with a thunderous roar.
他的话引起了观众席上的轰然大笑。
Lời nói của anh ấy đã châm ngòi cho một tràng cười lớn từ hàng ghế khán giả.
His words triggered an uproar of laughter from the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây