印章
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "印章" (yìnzhāng) mang nghĩa "con dấu, dấu triện", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 印章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con dấu, dấu triện
Ví dụ (5)
这份文件需要盖上公司的印章。
Tài liệu này cần được đóng dấu của công ty.
This document needs to be stamped with the company's official seal.
他收藏了许多古代的印章。
Anh ấy sưu tầm rất nhiều con dấu cổ.
He has collected many ancient seals.
刻制印章需要经过公安机关的批准。
Khắc con dấu cần được sự phê duyệt của cơ quan công an.
Making seals requires approval from the public security authorities.
这枚印章是用玉石雕刻而成的。
Dấu triện này được điêu khắc từ ngọc thạch.
This seal was carved from jade.
没有负责人的印章,合同是无效的。
Không có con dấu của người phụ trách, hợp đồng sẽ không có hiệu lực.
Without the responsible person's seal, the contract is invalid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây