打印
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "打印" (dǎyìn) mang nghĩa "in ấn", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打印
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:in, in ấn (tài liệu từ máy tính).
Ví dụ (5)
我要打印一份简历。
Tôi muốn in một bản sơ yếu lý lịch.
I want to print a resume.
打印机坏了,不能打印了。
Máy in hỏng rồi, không in được nữa.
The printer is broken and can't print anymore.
请帮我双面打印这个文件。
Làm ơn giúp tôi in hai mặt tài liệu này.
Please help me print this document double-sided.
这是刚刚打印出来的照片。
Đây là bức ảnh vừa mới được in ra.
These are the photos that were just printed.
去哪里可以打印登机牌?
Đi đâu có thể in thẻ lên máy bay?
Where can I print my boarding pass?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây