打印件
—
Gợi nhớ
Từ "打印件" (Dǎyìnjiàn) mang nghĩa "Bản in", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打印件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản in
Ví dụ (2)
我把合同的打印件放在你的办公桌上了。
Tôi đã để bản in của hợp đồng ở trên bàn làm việc của bạn rồi.
I put the printed copy of the contract on your desk.
电子文档已经发送,请核对一下打印件是否一致。
Tài liệu điện tử đã được gửi, xin vui lòng đối chiếu xem bản in có khớp không.
The electronic document has been sent; please check if the printout matches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây