ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打印发票
Dǎyìn fāpiào
In hóa đơn
Hán việt: đả ấn phát phiếu
—

Gợi nhớ

Từ "打印发票" (Dǎyìn fāpiào) mang nghĩa "In hóa đơn", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).

Thành phần cấu tạo

打印发票
Dǎyìn fāpiào
In hóa đơn
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
票
piào • phiếu
vé
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:In hóa đơn
Ví dụ (2)
jiézhàng结账hòu后,shōuyínyuán收银员huì会bāng帮nín您dǎyìn打印fāpiào发票。
Sau khi thanh toán, nhân viên thu ngân sẽ giúp quý khách in hóa đơn.
After checkout, the cashier will print the invoice for you.
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在dǎyìn打印fāpiào发票,zhǔnbèi准备xià下gè个yuè月bàoshuì报税。
Nhân viên tài chính đang in hóa đơn, chuẩn bị khai thuế vào tháng sau.
The finance staff are printing invoices in preparation for next month's tax filing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây