打印发票
—
Gợi nhớ
Từ "打印发票" (Dǎyìn fāpiào) mang nghĩa "In hóa đơn", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
打印发票
In hóa đơn
Phân tích từ 打印发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In hóa đơn
Ví dụ (2)
结账后,收银员会帮您打印发票。
Sau khi thanh toán, nhân viên thu ngân sẽ giúp quý khách in hóa đơn.
After checkout, the cashier will print the invoice for you.
财务人员正在打印发票,准备下个月报税。
Nhân viên tài chính đang in hóa đơn, chuẩn bị khai thuế vào tháng sau.
The finance staff are printing invoices in preparation for next month's tax filing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây