单面打印
—
Gợi nhớ
Từ "单面打印" (Dānmiàn dǎyìn) mang nghĩa "In một mặt", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In một mặt
Ví dụ (2)
如果没有特殊要求,默认都是单面打印。
Nếu không có yêu cầu đặc biệt, mặc định đều là in một mặt.
Unless otherwise specified, single-sided printing is the default.
请把这篇论文单面打印出来给我。
Xin hãy in một mặt bài luận văn này ra cho tôi.
Please print this thesis single-sided for me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây