打印速度
—
Gợi nhớ
Từ "打印速度" (Dǎyìn sùdù) mang nghĩa "Tốc độ in", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
打印速度
Tốc độ in
打
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
印
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
速
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tốc độ in
Ví dụ (2)
这台新买的打印机打印速度非常快。
Chiếc máy in mới mua này tốc độ in rất nhanh.
This newly bought printer has a very fast printing speed.
打印速度是选择办公设备时需要考虑的重要因素。
Tốc độ in là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn thiết bị văn phòng.
Printing speed is an important factor to consider when choosing office equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây