彩色打印
—
Gợi nhớ
Từ "彩色打印" (Cǎisè dǎyìn) mang nghĩa "In màu", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彩色打印
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In màu
Ví dụ (2)
我们需要彩色打印这张产品海报。
Chúng tôi cần in màu tấm áp phích sản phẩm này.
We need to print this product poster in color.
这台机器不仅能黑白打印,还能彩色打印。
Chiếc máy này không những có thể in đen trắng, mà còn có thể in màu.
This machine can print not only in black and white, but also in color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây