黑白打印
—
Gợi nhớ
Từ "黑白打印" (Hēibái dǎyìn) mang nghĩa "In đen trắng", kết hợp bởi 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 白 (bái - bạch): "trắng" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In đen trắng
Ví dụ (2)
为了节省成本,平时的文件用黑白打印就可以了。
Để tiết kiệm chi phí, tài liệu thông thường dùng in đen trắng là được rồi.
To save costs, regular documents can just be printed in black and white.
请帮我黑白打印这两份合同。
Xin hãy giúp tôi in đen trắng hai bản hợp đồng này.
Please help me print these two contracts in black and white.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây