脚印
—
Gợi nhớ
Từ "脚印" (jiǎoyìn) mang nghĩa "dấu chân", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脚印
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu chân
Ví dụ (3)
雪地上留下了脚印。
Trên tuyết để lại dấu chân.
Footprints were left on the snow.
孩子沿着脚印往前走。
Đứa trẻ đi về phía trước theo dấu chân.
The child walked forward following the footprints.
沙滩上有很多脚印。
Trên bãi cát có rất nhiều dấu chân.
There are many footprints on the sandy beach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây