ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
脚印
jiǎoyìn
dấu chân
Hán việt: cước ấn
—

Gợi nhớ

Từ "脚印" (jiǎoyìn) mang nghĩa "dấu chân", kết hợp bởi 脚 (jiǎo / jué - cước): "chân" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脚: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) biết dừng lại và lùi bước (却) đúng lúc trên đường đi chính là đôi bàn chân (脚). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).

Thành phần cấu tạo

脚印
jiǎoyìn
dấu chân
脚
jiǎo / jué • cước
chân
月
Bộ Nhục
Cơ thể (nằm bên trái)
却
Khước
Lùi / âm đọc (nằm bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu chân
Ví dụ (3)
xuědì雪地shàng上liúxià留下le了jiǎoyìn脚印。
Trên tuyết để lại dấu chân.
Footprints were left on the snow.
háizi孩子yánzhe沿着jiǎoyìn脚印wǎng往qián前zǒu走。
Đứa trẻ đi về phía trước theo dấu chân.
The child walked forward following the footprints.
shātān沙滩shàng上yǒu有hěn很duō多jiǎoyìn脚印。
Trên bãi cát có rất nhiều dấu chân.
There are many footprints on the sandy beach.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây