影印
—
Gợi nhớ
Từ "影印" (yǐngyìn) mang nghĩa "photocopy", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 影印
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:photocopy
Ví dụ (3)
请帮我影印这几份会议资料。
Xin vui lòng giúp tôi photocopy mấy tài liệu họp này.
Please help me photocopy these meeting handouts.
这台影印机今天出故障了,无法工作。
Máy photocopy này hôm nay bị hỏng rồi, không hoạt động được.
This photocopier broke down today and isn't working.
影印书籍时要注意保护知识产权。
Khi sao chụp sách vở cần chú ý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
When photocopying books, be mindful of protecting intellectual property rights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây