ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
影印
yǐngyìn
photocopy
Hán việt: ảnh ấn
—

Gợi nhớ

Từ "影印" (yǐngyìn) mang nghĩa "photocopy", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 印 (yìn - ấn): "in". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印).

Thành phần cấu tạo

影印
yǐngyìn
photocopy
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:photocopy
Ví dụ (3)
qǐng请bāng帮wǒ我yǐngyìn影印zhè这jǐ几fèn份huìyì会议zīliào资料。
Xin vui lòng giúp tôi photocopy mấy tài liệu họp này.
Please help me photocopy these meeting handouts.
zhè这tái台yǐngyìnjī影印机jīntiān今天chū出gùzhàng故障le了,wúfǎ无法gōngzuò工作。
Máy photocopy này hôm nay bị hỏng rồi, không hoạt động được.
This photocopier broke down today and isn't working.
yǐngyìn影印shūjí书籍shí时yào要zhùyì注意bǎohù保护zhīshíchǎnquán知识产权。
Khi sao chụp sách vở cần chú ý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
When photocopying books, be mindful of protecting intellectual property rights.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây