老电影
部, 片, 幕, 场
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "老电影" (lǎo diànyǐng) mang nghĩa "Phim cũ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 电 (diàn - điện): "điện" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老电影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phim cũ
Ví dụ (3)
爷爷喜欢看老电影。
Ông nội thích xem phim cũ.
Grandpa likes watching old movies.
这部老电影很感人。
Bộ phim cũ này rất cảm động.
This old movie is very touching.
电视台今晚播放老电影。
Đài truyền hình tối nay phát phim cũ.
The TV station is broadcasting an old movie tonight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây