印染
—
Gợi nhớ
Từ "印染" (yìnrǎn) mang nghĩa "In nhuộm", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 印染
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:In nhuộm
Ví dụ (2)
这家工厂主要负责印染各种天然纤维面料。
Nhà máy này chủ yếu chịu trách nhiệm in nhuộm các loại vải sợi tự nhiên.
This factory is mainly responsible for printing and dyeing various natural fiber fabrics.
环保型的印染助剂能有效减少污水排放。
Các chất trợ in nhuộm thân thiện với môi trường có thể giảm thiểu nước thải ô nhiễm hiệu quả.
Eco-friendly printing and dyeing auxiliaries can effectively reduce wastewater discharge.
2
danh từ
Nghĩa:In nhuộm
Ví dụ (1)
印染工艺的改进大大提升了面料的色彩鲜艳度。
Việc cải tiến quy trình in nhuộm đã nâng cao đáng kể độ tươi sáng màu sắc của vải.
Improvements in printing and dyeing processes have greatly enhanced the color vibrancy of the fabrics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây