印度
—
Gợi nhớ
Từ "印度" (Yìndù) mang nghĩa "Ấn Độ", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 印度
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây