印证
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "印证" (yìnzhèng) mang nghĩa "xác nhận, chứng minh", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 印证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xác nhận, chứng minh
Ví dụ (5)
时间印证了他的预言。
Thời gian đã chứng minh lời tiên đoán của anh ấy.
Time has borne out his prediction.
事实一再印证了这个理论的正确性。
Thực tế đã nhiều lần xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết này.
The facts have repeatedly confirmed the correctness of this theory.
这两件文物可以互相印证。
Hai hiện vật này có thể đối chiếu để xác nhận lẫn nhau.
These two cultural relics can corroborate each other.
实验结果印证了我们的假设。
Kết quả thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết của chúng tôi.
The experimental results confirmed our hypothesis.
历史印证了这条真理。
Lịch sử đã ấn chứng cho chân lý này.
History has confirmed this truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây