ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
印证
yìnzhèng
xác nhận, chứng minh
Hán việt: ấn chứng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "印证" (yìnzhèng) mang nghĩa "xác nhận, chứng minh", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.

Thành phần cấu tạo

印证
yìnzhèng
xác nhận, chứng minh
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xác nhận, chứng minh
Ví dụ (5)
shíjiān时间yìnzhèng印证le了tā他de的yùyán预言。
Thời gian đã chứng minh lời tiên đoán của anh ấy.
Time has borne out his prediction.
shìshí事实yízài一再yìnzhèng印证le了zhè这gè个lǐlùn理论de的zhèngquè正确xìng性。
Thực tế đã nhiều lần xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết này.
The facts have repeatedly confirmed the correctness of this theory.
zhè这liǎng两jiàn件wénwù文物kěyǐ可以hùxiāng互相yìnzhèng印证。
Hai hiện vật này có thể đối chiếu để xác nhận lẫn nhau.
These two cultural relics can corroborate each other.
shíyàn实验jiéguǒ结果yìnzhèng印证le了wǒmen我们de的jiǎshè假设。
Kết quả thí nghiệm đã chứng minh giả thuyết của chúng tôi.
The experimental results confirmed our hypothesis.
lìshǐ历史yìnzhèng印证le了zhè这tiáo条zhēnlǐ真理。
Lịch sử đã ấn chứng cho chân lý này.
History has confirmed this truth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây