印花
—
Gợi nhớ
Từ "印花" (yìnhuā) mang nghĩa "In hoa văn", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 印花
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:In hoa văn
Ví dụ (3)
车间今天安排印花。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp in hoa văn.
The workshop arranged printing today.
印花前要确认客户要求。
Trước khi in hoa văn phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before printing.
主管检查了印花后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi in hoa văn.
The supervisor checked the results after printing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây