ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
印花
yìnhuā
In hoa văn
Hán việt: ấn hoa
—

Gợi nhớ

Từ "印花" (yìnhuā) mang nghĩa "In hoa văn", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).

Thành phần cấu tạo

印花
yìnhuā
In hoa văn
印
yìn • ấn
in
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (nằm bên phải)
爫
Trảo (biến thể)
Tay ấn (nằm bên trái)
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:In hoa văn
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排yìnhuā印花。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp in hoa văn.
The workshop arranged printing today.
yìnhuā印花qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi in hoa văn phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before printing.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了yìnhuā印花hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi in hoa văn.
The supervisor checked the results after printing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây