保险印花
—
Gợi nhớ
Từ "保险印花" (bǎoxiǎn yìnhuā) mang nghĩa "Tem bảo hiểm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 印 (yìn - ấn): "in" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
保险印花
Tem bảo hiểm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tem bảo hiểm
Ví dụ (2)
根据相关法规,保险单上必须贴有保险印花。
Theo các quy định pháp luật liên quan, trên đơn bảo hiểm phải dán tem bảo hiểm.
According to relevant regulations, an insurance stamp must be affixed to the insurance policy.
他在保险单的指定位置贴上了保险印花。
Anh ấy đã dán tem bảo hiểm vào vị trí quy định trên đơn bảo hiểm.
He affixed the insurance stamp to the designated spot on the insurance policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây