印花税
—
Gợi nhớ
Từ "印花税" (yìnhuāshuì) mang nghĩa "Thuế tem / Stamp duty", kết hợp bởi 印 (yìn - ấn): "in" + 花 (huā - hoa): "hoa" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 印: Bàn tay ở bên trái (爫) ấn mạnh con dấu xuống mặt giấy trước người đang quỳ tiếp nhận (卩), tạo thành dấu in, con dấu (印). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 印花税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế tem / Stamp duty
Ví dụ (3)
购买房产时,买卖双方都需要缴纳相应的印花税。
Khi mua bất động sản, cả hai bên mua bán đều phải nộp thuế tem (thuế trước bạ) tương ứng.
When buying property, both the buyer and the seller are required to pay the corresponding stamp duty.
政府近期宣布下调股票交易印花税以活跃资本市场。
Chính phủ gần đây công bố giảm thuế giao dịch chứng khoán để kích thích thị trường vốn.
The government recently announced a reduction in the stamp duty on stock transactions to stimulate the capital market.
印花税的税率通常根据合同金额的比例来确定。
Thuế suất thuế tem thường được xác định dựa theo tỷ lệ giá trị hợp đồng.
The stamp duty rate is usually determined as a percentage of the contract amount.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây