命令行
—
Gợi nhớ
Từ "命令行" (mìnglìngxíng) mang nghĩa "Dòng lệnh (CLI)", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dòng lệnh (CLI)
Ví dụ (3)
许多系统管理员更喜欢使用命令行而不是图形界面来进行服务器维护。
Nhiều quản trị viên hệ thống thích sử dụng dòng lệnh hơn thay vì giao diện đồ họa để thực hiện bảo trì máy chủ.
Many system administrators prefer using the command line rather than a graphical user interface for server maintenance.
在命令行中输入 "git --version" 可以查看当前安装的 Git 版本。
Nhập "git --version" trong dòng lệnh có thể xem phiên bản Git đang được cài đặt hiện tại.
Typing "git --version" in the command line displays the currently installed version of Git.
熟练掌握命令行的快捷键可以显著提升日常软件开发的工作效率。
Sử dụng thành thạo các phím tắt của dòng lệnh có thể nâng cao hiệu suất làm việc phát triển phần mềm thường nhật rõ rệt.
Mastering command-line shortcut keys can significantly boost the efficiency of daily software development work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây