Gợi nhớ
Từ "原始设计制造" (yuánshǐ shèjì zhìzào) mang nghĩa "thiết kế và sản xuất theo yêu cầu (ODM)", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).