开始日期
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "开始日期" (kāishǐ rìqī) mang nghĩa "Ngày bắt đầu", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngày bắt đầu
Ví dụ (3)
合同上写着开始日期。
Trên hợp đồng ghi ngày bắt đầu.
The start date is written on the contract.
请确认你的开始日期。
Hãy xác nhận ngày bắt đầu của bạn.
Please confirm your start date.
这个职位的开始日期是下周一。
Ngày bắt đầu của vị trí này là thứ Hai tuần sau.
The start date for this position is next Monday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây