塑胶
—
Gợi nhớ
Từ "塑胶" (sùjiāo) mang nghĩa "nhựa", kết hợp bởi 塑 (sù - tố): "Tạo hình" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塑胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhựa
Ví dụ (3)
这种塑胶杯子不易摔碎,非常适合儿童使用。
Loại cốc nhựa này không dễ vỡ, rất thích hợp cho trẻ em sử dụng.
This kind of plastic cup doesn't break easily when dropped, making it ideal for children.
我们应该减少塑胶袋的使用以保护环境。
Chúng ta nên giảm bớt việc sử dụng túi nhựa để bảo vệ môi trường.
We should reduce our use of plastic bags to protect the environment.
这个塑胶玩具是环保材质制作的。
Món đồ chơi nhựa này được làm từ chất liệu thân thiện với môi trường.
This plastic toy is made from eco-friendly materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây