ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胶片
jiāopiàn
phim chụp ảnh, phim nhựa
Hán việt: giao phiến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "胶片" (jiāopiàn) mang nghĩa "phim chụp ảnh, phim nhựa", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.

Thành phần cấu tạo

胶片
jiāopiàn
phim chụp ảnh, phim nhựa
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phim chụp ảnh, phim nhựa
Ví dụ (5)
zhè这bù部lǎo老xiàngjī相机hái还zài在shǐyòng使用jiāopiàn胶片。
Chiếc máy ảnh cũ này vẫn đang sử dụng phim chụp.
This old camera still uses film.
dǎoyǎn导演juédìng决定yòng用jiāopiàn胶片pāishè拍摄zhè这bù部diànyǐng电影。
Đạo diễn quyết định dùng phim ảnh để quay bộ phim này.
The director decided to shoot this film on film.
tā他qù去zhàoxiàngguǎn照相馆chōngxǐ冲洗jiāopiàn胶片le了。
Anh ấy đã đến tiệm chụp ảnh để rửa phim rồi.
He went to the photo studio to have his film developed.
suízhe随着shùmǎ数码jìshù技术de的fāzhǎn发展,jiāopiàn胶片xiàngjī相机biànde变得yuèláiyuè越来越shǎojiàn少见。
Cùng với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, máy ảnh phim ngày càng trở nên hiếm thấy.
With the development of digital technology, film cameras have become increasingly rare.
zhèxiē这些zhēnguì珍贵de的lìshǐ历史jiāopiàn胶片xūyào需要tuǒshàn妥善bǎocún保存。
Những thước phim lịch sử quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.
These precious historical films need to be properly preserved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây