橡胶片
—
Gợi nhớ
Từ "橡胶片" (xiàngjiāopiàn) mang nghĩa "miếng cao su", kết hợp bởi 橡 (xiàng - tượng): "cây sồi" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橡: Cây (木) to như voi (象), loại cây gỗ lớn, cây sồi 橡. • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:miếng cao su
Ví dụ (3)
橡胶片要裁成同样大小。
Miếng cao su phải cắt thành cùng kích cỡ.
The rubber sheets must be cut to the same size.
仓库收到一批橡胶片。
Kho nhận được một lô miếng cao su.
The warehouse received a batch of rubber sheets.
橡胶片厚度需要测量。
Độ dày miếng cao su cần đo.
The thickness of the rubber sheet needs to be measured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây