形塑
—
Gợi nhớ
Từ "形塑" (xíng sù) mang nghĩa "hình dạng", kết hợp bởi 形 (xíng - hình): "Hình dạng" + 塑 (sù - tố): "Tạo hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形). • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 形塑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hình dạng
Ví dụ (3)
家庭教育在很大程度上形塑了孩子的性格。
Giáo dục gia đình định hình tính cách của đứa trẻ ở mức độ rất lớn.
Family education shapes a child's personality to a large extent.
媒体的宣传有助于形塑良好的企业形象。
Sự tuyên truyền của truyền thông giúp ích cho việc kiến tạo hình ảnh doanh nghiệp tốt đẹp.
Media publicity helps shape a positive corporate image.
时代和环境共同形塑了这一代人的思想观念。
Thời đại và môi trường cùng nhau định hình quan niệm tư tưởng của thế hệ này.
The era and environment together shaped the mindset and values of this generation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây