重塑
—
Gợi nhớ
Từ "重塑" (chóngsù) mang nghĩa "tái định hình (xây dựng lại, đúc lại)", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 塑 (sù - tố): "Tạo hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重塑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tái định hình (xây dựng lại, đúc lại)
Ví dụ (3)
这座城市计划在灾后重塑自己的形象。
Thành phố này lên kế hoạch tái định hình hình ảnh của mình sau thảm họa.
The city plans to reshape its image after the disaster.
读书和旅行可以重塑一个人的价值观。
Đọc sách và đi du lịch có thể xây dựng lại hệ giá trị của một người.
Reading and traveling can reshape a person's values.
那个品牌决定通过新产品重塑其市场地位。
Thương hiệu đó quyết định tái định hình vị thế thị trường của mình thông qua dòng sản phẩm mới.
That brand decided to rebuild its market position through new products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây