塑像
—
Gợi nhớ
Từ "塑像" (sù xiàng) mang nghĩa "bức tượng", kết hợp bởi 塑 (sù - tố): "Tạo hình" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 塑像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bức tượng
Ví dụ (3)
广场中央立着一座历史名人的铜制塑像。
Giữa quảng trường dựng một bức tượng đồng của một danh nhân lịch sử.
A bronze statue of a historical figure stands in the center of the square.
艺术家正在认真地雕刻一尊泥塑像。
Nghệ sĩ đang chăm chú điêu khắc một bức tượng đất sét.
The artist is earnestly sculpting a clay statue.
博物馆里展出了许多古代神话人物的塑像。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều bức tượng các nhân vật thần thoại cổ đại.
Many statues of ancient mythological figures are on display in the museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây