喷塑
—
Gợi nhớ
Từ "喷塑" (pēnsù) mang nghĩa "Sơn tĩnh điện bột nhựa", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 塑 (sù - tố): "Tạo hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 塑: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喷塑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Sơn tĩnh điện bột nhựa
Ví dụ (3)
钣金外壳的表面喷塑比喷漆具有更好的耐划伤和耐候性能。
Phun sơn tĩnh điện bột nhựa trên vỏ kim loại tấm có tính năng chống trầy xước và chịu thời tiết tốt hơn so với phun sơn nước thông thường.
Powder coating on sheet metal enclosures offers better scratch resistance and weather resistance than liquid painting.
喷塑过程中,静电发生器的电压应控制在合适范围以防吸附不均。
Trong quá trình sơn tĩnh điện, điện áp của máy phát tĩnh điện cần được kiểm soát ở phạm vi thích hợp để tránh bột bám không đều.
During electrostatic powder coating, the voltage of the electrostatic generator should be kept within a proper range to prevent uneven adhesion.
这条喷塑线实现了粉末的自动回收和循环利用,非常环保。
Dây chuyền sơn tĩnh điện này thực hiện việc thu hồi bột tự động và tuần hoàn sử dụng, rất thân thiện với môi trường.
This powder coating line achieves automatic recovery and recycling of powder, making it very environmentally friendly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây