喷泉
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "喷泉" (pēnquán) mang nghĩa "Đài phun nước", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 泉 (quán - tuyền): "Suối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喷泉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đài phun nước
Ví dụ (3)
广场中央有一个喷泉。
Giữa quảng trường có một đài phun nước.
There is a fountain in the center of the square.
夜晚的喷泉很漂亮。
Đài phun nước ban đêm rất đẹp.
The fountain looks very beautiful at night.
孩子们围着喷泉拍照。
Bọn trẻ chụp ảnh quanh đài phun nước.
The children took photos around the fountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây