ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
源泉
yuánquán
nguồn mạch, cội nguồn, nguồn gốc (sức mạnh, tư tưởng).
Hán việt: nguyên tuyền
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "源泉" (yuánquán) mang nghĩa "nguồn gốc, nguồn mạch", kết hợp bởi 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 泉 (quán - tuyền): "Suối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉).

Thành phần cấu tạo

源泉
yuánquán
nguồn gốc, nguồn mạch
源
yuán • nguyên
nguồn gốc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
原
Chữ Nguyên
ban đầu, gốc / âm đọc (bên phải)
泉
quán • tuyền
Suối
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nguồn mạch, cội nguồn, nguồn gốc (sức mạnh, tư tưởng).
Ví dụ (5)
láodòng劳动shì是cáifù财富de的yuánquán源泉。
Lao động là cội nguồn của của cải.
Labor is the source of wealth.
shēnghuó生活shì是wénxué文学chuàngzuò创作de的wéiyī唯一yuánquán源泉。
Cuộc sống là nguồn cảm hứng (cội nguồn) duy nhất của sáng tác văn học.
Life is the only source of literary creation.
xìngqù兴趣shì是xuéxí学习dònglì动力de的yuánquán源泉。
Hứng thú là cội nguồn động lực của việc học tập.
Interest is the source of motivation for learning.
rénmín人民qúnzhòng群众shì是lìliàng力量de的yuánquán源泉。
Quần chúng nhân dân là cội nguồn của sức mạnh.
The people are the source of strength.
zhīshí知识shì是zhìhuì智慧de的yuánquán源泉。
Tri thức là nguồn gốc của trí tuệ.
Knowledge is the source of wisdom.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây