源泉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "源泉" (yuánquán) mang nghĩa "nguồn gốc, nguồn mạch", kết hợp bởi 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc" + 泉 (quán - tuyền): "Suối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源). • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 源泉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguồn mạch, cội nguồn, nguồn gốc (sức mạnh, tư tưởng).
Ví dụ (5)
劳动是财富的源泉。
Lao động là cội nguồn của của cải.
Labor is the source of wealth.
生活是文学创作的唯一源泉。
Cuộc sống là nguồn cảm hứng (cội nguồn) duy nhất của sáng tác văn học.
Life is the only source of literary creation.
兴趣是学习动力的源泉。
Hứng thú là cội nguồn động lực của việc học tập.
Interest is the source of motivation for learning.
人民群众是力量的源泉。
Quần chúng nhân dân là cội nguồn của sức mạnh.
The people are the source of strength.
知识是智慧的源泉。
Tri thức là nguồn gốc của trí tuệ.
Knowledge is the source of wisdom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây