水资源
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "水资源" (shuǐ zīyuán) mang nghĩa "Tài nguyên nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 源 (yuán - nguyên): "nguồn gốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 源: Dòng nước (氵) mát lành tuôn chảy ra từ vách đá đầu nguồn trên thảo nguyên (原) chính là nguồn gốc, cội nguồn (源).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水资源
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài nguyên nước
Ví dụ (3)
我们要保护水资源。
Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên nước.
We must protect water resources.
这个地区水资源很丰富。
Khu vực này có tài nguyên nước rất phong phú.
This region is rich in water resources.
浪费水资源是一种不负责任的行为。
Lãng phí tài nguyên nước là một hành vi thiếu trách nhiệm.
Wasting water resources is an irresponsible act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây