喷子
—
Gợi nhớ
Từ "喷子" (pēnzi) mang nghĩa "Người chửi bới trên mạng", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喷子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người chửi bới trên mạng
Ví dụ (3)
运营人员在发布活动通知时带上了官方指定的话题标签。
Nhân viên vận hành khi đăng thông báo sự kiện đã gắn kèm thẻ chủ đề (hashtag) do phía ban tổ chức chỉ định (Người chửi bới trên mạng).
When posting the event notice, the operations staff included the officially designated hashtag.
这个关于职场沟通技巧的话题引发了上万名网友的参与讨论。
Chủ đề (topic) về kỹ năng giao tiếp nơi công sở này đã thu hút hơn chục nghìn cư dân mạng tham gia thảo luận (Người chửi bới trên mạng).
This topic on workplace communication skills sparked discussions among tens of thousands of netizens.
点击感兴趣的话题,就可以看到所有带有该标签的图文和视频。
Nhấn vào chủ đề (hashtag) mà bạn quan tâm là có thể xem tất cả bài viết có ảnh và video gắn thẻ đó (Người chửi bới trên mạng).
Click on a topic you are interested in, and you can see all the posts and videos with that hashtag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây