定妆喷雾
—
Gợi nhớ
Từ "定妆喷雾" (dìngzhuāng pēnwù) nghĩa là "Xịt khóa nền / Setting spray", ghép bởi: 定 (dìng): xác định + 妆 (zhuāng): trang điểm + 喷 (pēn / pèn): phun + 雾 (wù): sương mù.
Thành phần cấu tạo
定妆喷雾
Xịt khóa nền / Setting spray
宀
正
丬
女
口
贲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xịt khóa nền / Setting spray
Ví dụ (3)
化妆完成后,距离面部三十厘米喷上定妆喷雾。
Sau khi trang điểm xong, xịt nước khóa nền cách mặt khoảng 30 cm.
After finishing your makeup, spray setting spray from a distance of thirty centimeters from your face.
这款定妆喷雾成膜非常快,可以让底妆保持长达十二小时。
Loại xịt khóa nền này tạo màng rất nhanh, giúp giữ lớp trang điểm nền lên đến 12 tiếng.
This setting spray forms a film very quickly and keeps base makeup intact for up to twelve hours.
对于干性皮肤,使用定妆喷雾定妆比用散粉更不容易起皮卡粉。
Đối với da khô, sử dụng xịt khóa nền để cố định nền ít bị bong tróc hay mốc phấn hơn so với dùng phấn phủ bột.
For dry skin, setting makeup with a setting spray is less likely to cause flaking or caking than using loose powder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây