ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
温泉
wēnquán
suối nước nóng, suối khoáng nóng
Hán việt: ôn tuyền
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "温泉" (wēnquán) mang nghĩa "suối nước nóng, suối khoáng nóng", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 泉 (quán - tuyền): "Suối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 泉: Nước (水) trắng (白) trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối (泉).

Thành phần cấu tạo

温泉
wēnquán
suối nước nóng, suối khoáng nóng
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
泉
quán • tuyền
Suối
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:suối nước nóng, suối khoáng nóng
Ví dụ (5)
shàng上gè个zhōumò周末wǒmen我们qù去pàowēnquán泡温泉le了。
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi tắm suối nước nóng.
We went to soak in a hot spring last weekend.
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店yǒu有yí一gè个fēicháng非常piàoliang漂亮de的shìwài室外wēnquán温泉。
Khách sạn này có một suối nước nóng ngoài trời rất đẹp.
This hotel has a very beautiful outdoor hot spring.
pàowēnquán泡温泉kěyǐ可以bāngzhù帮助huǎnjiě缓解píláo疲劳。
Tắm suối nước nóng có thể giúp xua tan mệt mỏi.
Soaking in a hot spring can help relieve fatigue.
rìběn日本yǐ以qí其wēnquán温泉ér而wénmíng闻名。
Nhật Bản nổi tiếng với các suối khoáng nóng.
Japan is famous for its hot springs.
fùjìn附近yǒu有tiānrán天然wēnquán温泉ma吗?
Gần đây có suối nước nóng tự nhiên nào không?
Are there any natural hot springs nearby?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây