车速
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "车速" (chēsù) mang nghĩa "tốc độ xe, vận tốc xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 车速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tốc độ xe, vận tốc xe
Ví dụ (5)
请注意控制车速。
Xin hãy chú ý kiểm soát tốc độ xe.
Please pay attention to controlling your speed.
雨天路滑,必须降低车速。
Trời mưa đường trơn, bắt buộc phải giảm tốc độ xe.
The road is slippery on rainy days, so you must reduce your speed.
高速公路上的平均车速很快。
Vận tốc xe trung bình trên đường cao tốc rất nhanh.
The average speed on the expressway is quite high.
这里的限速标志提醒司机减慢车速。
Biển báo giới hạn tốc độ ở đây nhắc nhở tài xế giảm vận tốc xe.
The speed limit sign here reminds drivers to slow down.
车速过快是导致交通事故的主要原因之一。
Tốc độ xe quá nhanh là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn giao thông.
Excessive speed is one of the main causes of traffic accidents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây