ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
火速
huǒsù
khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh
Hán việt: hỏa tốc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "火速" (huǒsù) mang nghĩa "khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).

Thành phần cấu tạo

火速
huǒsù
khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh
Ví dụ (5)
jiùyuán救援duìwǔ队伍huǒsù火速gǎnwǎng赶往zāiqū灾区。
Đội cứu hộ thần tốc chạy đến vùng thiên tai.
The rescue team rushed to the disaster area at top speed.
shāngzhě伤者bèi被huǒsù火速sòngwǎng送往yīyuàn医院。
Người bị thương được khẩn cấp đưa đến bệnh viện.
The injured were rushed to the hospital.
jīnglǐ经理yāoqiú要求wǒmen我们huǒsù火速jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Giám đốc yêu cầu chúng tôi khẩn cấp giải quyết vấn đề này.
The manager asked us to solve this problem immediately.
jiēdào接到diànhuà电话hòu后,tā他huǒsù火速huídào回到le了gōngsī公司。
Sau khi nhận được điện thoại, anh ấy đã thần tốc quay trở lại công ty.
After receiving the phone call, he rushed back to the company.
zhè这fèn份wénjiàn文件xūyào需要huǒsù火速pīfù批复。
Tài liệu này cần được phê duyệt khẩn cấp.
This document needs to be approved immediately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây