火速
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "火速" (huǒsù) mang nghĩa "khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:khẩn cấp, thần tốc, cực kỳ nhanh
Ví dụ (5)
救援队伍火速赶往灾区。
Đội cứu hộ thần tốc chạy đến vùng thiên tai.
The rescue team rushed to the disaster area at top speed.
伤者被火速送往医院。
Người bị thương được khẩn cấp đưa đến bệnh viện.
The injured were rushed to the hospital.
经理要求我们火速解决这个问题。
Giám đốc yêu cầu chúng tôi khẩn cấp giải quyết vấn đề này.
The manager asked us to solve this problem immediately.
接到电话后,他火速回到了公司。
Sau khi nhận được điện thoại, anh ấy đã thần tốc quay trở lại công ty.
After receiving the phone call, he rushed back to the company.
这份文件需要火速批复。
Tài liệu này cần được phê duyệt khẩn cấp.
This document needs to be approved immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây