飞速
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "飞速" (fēisù) mang nghĩa "cực nhanh, tốc độ rất cao", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 飞速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / danh từ
Nghĩa:cực nhanh, tốc độ rất cao
Ví dụ (5)
科技正在飞速发展。
Khoa học công nghệ đang phát triển với tốc độ cực nhanh.
Technology is developing rapidly.
这辆汽车在高速公路上飞速行驶。
Chiếc ô tô này đang chạy với tốc độ cao trên đường cao tốc.
This car is speeding along the highway.
他的心飞速地跳动着。
Tim anh ấy đang đập cực nhanh.
His heart was beating rapidly.
中国的经济在过去几十年里飞速增长。
Kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng với tốc độ cực nhanh trong vài thập kỷ qua.
China's economy has grown rapidly over the past few decades.
互联网让信息的传播变得飞速。
Internet làm cho việc truyền bá thông tin trở nên cực nhanh.
The Internet has made the spread of information extremely fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây