ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飞速
fēisù
cực nhanh, tốc độ rất cao
Hán việt: phi tốc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "飞速" (fēisù) mang nghĩa "cực nhanh, tốc độ rất cao", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).

Thành phần cấu tạo

飞速
fēisù
cực nhanh, tốc độ rất cao
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ / danh từ
Nghĩa:cực nhanh, tốc độ rất cao
Ví dụ (5)
kējì科技zhèngzài正在fēisù飞速fāzhǎn发展。
Khoa học công nghệ đang phát triển với tốc độ cực nhanh.
Technology is developing rapidly.
zhè这liàng辆qìchē汽车zài在gāosùgōnglù高速公路shàng上fēisù飞速xíngshǐ行驶。
Chiếc ô tô này đang chạy với tốc độ cao trên đường cao tốc.
This car is speeding along the highway.
tā他de的xīn心fēisù飞速de地tiàodòng跳动zhe着。
Tim anh ấy đang đập cực nhanh.
His heart was beating rapidly.
zhōngguó中国de的jīngjì经济zài在guòqù过去jǐ几shínián十年lǐ里fēisù飞速zēngzhǎng增长。
Kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng với tốc độ cực nhanh trong vài thập kỷ qua.
China's economy has grown rapidly over the past few decades.
hùliánwǎng互联网ràng让xìnxī信息de的chuánbō传播biànde变得fēisù飞速。
Internet làm cho việc truyền bá thông tin trở nên cực nhanh.
The Internet has made the spread of information extremely fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây