甲
丨フ一一丨
5
个
HSK 4/5
Danh từ
Gợi nhớ
Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲).
Thành phần cấu tạo
甲
giáp, móng, cấp độ nhất, bên A
甲
Bộ Giáp
Hình lá chắn, vỏ bọc bảo vệ
Hình ảnh:

Từ ghép (13)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:giáp (ngôi thứ nhất trong Thiên can), hạng A, loại một, bên A (trong hợp đồng).
Ví dụ (5)
我们在合同中是甲方。
Trong hợp đồng này chúng tôi là bên A (bên chủ, thuê).
We are Party A in the contract.
桂林山水甲天下。
Non nước Quế Lâm đứng đầu thiên hạ.
Guilin's scenery is the finest under heaven.
这是一个三甲医院。
Đây là một bệnh viện cấp 3 hạng A (Bệnh viện hàng đầu).
This is a top-tier Grade A hospital.
他在班里成绩总是甲等。
Thành tích của cậu ấy trong lớp luôn là hạng A (hạng nhất).
He always gets top grades in his class.
路人甲和路人乙。
Người qua đường A và người qua đường B (Chỉ vai quần chúng, người không quan trọng).
Person A and Person B.
2
danh từ
Nghĩa:vỏ (cứng), mai (rùa), móng (tay), áo giáp.
Ví dụ (5)
请帮我剪一下指甲。
Làm ơn giúp tôi cắt móng tay một chút.
Please help me trim my nails.
古代士兵穿着盔甲。
Binh lính thời xưa mặc áo mũ giáp sắt.
Ancient soldiers wore armor.
乌龟有坚硬的甲壳。
Con rùa có cái mai (vỏ) rất cứng.
A turtle has a hard shell.
这是甲骨文。
Đây là chữ Giáp Cốt (Chữ khắc trên yếm rùa, xương thú).
This is oracle bone script.
这是一辆装甲车。
Đây là một chiếc xe bọc thép (trang giáp).
This is an armored vehicle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây