美甲贴
—
Gợi nhớ
Từ "美甲贴" (měijiǎtiē) mang nghĩa "Sticker dán móng tay", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美甲贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sticker dán móng tay
Ví dụ (3)
美甲贴使用方便,非常适合没有时间去美甲店的上班族。
Sticker dán móng tay sử dụng rất tiện lợi, cực kỳ phù hợp cho dân văn phòng không có thời gian ra tiệm làm móng.
Nail stickers are easy to use and very suitable for office workers who don't have time to go to a nail salon.
贴完美甲贴后,再刷上一层亮油,保持时间会更长。
Sau khi dán sticker móng xong, quét thêm một lớp sơn bóng sẽ giữ được thời gian lâu hơn.
Applying a layer of top coat after putting on nail stickers will make them last longer.
网上有各式各样图案的美甲贴,价格也很便宜。
Trên mạng có bán đủ loại sticker dán móng tay với họa tiết khác nhau, giá cả cũng rất rẻ.
There are nail stickers in all kinds of patterns available online, and the prices are very cheap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây